游客止步[yóu kè zhǐ bù] [游 客 止 步]Lưu từKháckhông phận sự miễn vào (thành ngữ)Chữ trong từ游yóuđi客kèkhách hàng止zhǐdừng步bùmột bướcTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triểnXem thêm (3)