进一步【進一步】
[jìn yī bù] [进 一 步]
tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm
在已有的基础上更向前发展。
我们需要进一步了解。
wǒ men xū yào jìn yí bù liǎo jiě.Chúng tôi cần tìm hiểu thêm.
是的,还有提升空间,需要进一步研发。
shì de, hái yǒu tí shēng kōng jiān, xū yào jìn yí bù yán fā.Đúng vậy, vẫn còn dư địa cải thiện; chúng ta cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển.
Trong bài: Khởi nghiệp AI · 只有…才…我们把讨论的范围进一步延伸。
wǒ men bǎ tǎo lùn de fàn wéi jìn yí bù yán shēn.Chúng tôi mở rộng hơn nữa phạm vi thảo luận.
真的吗?那我需要进一步完善实验数据才行。
zhēn de ma? nà wǒ xū yào jìn yí bù wán shàn shí yàn shù jù cái xíng.Thật sao ạ? Vậy em cần hoàn thiện hơn nữa dữ liệu thực nghiệm mới được.
Trong bài: Thảo luận bài báo khoa học · 即使…也…