情不自禁
[qíng bù zì jīn] [情 BẤT 自 禁]
(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không
感情激动得自己控制不住
听到好消息,他情不自禁地笑了。
tīng dào hǎo xiāo xī, tā qíng bú zì jīn dì xiào le.Nghe thấy tin tốt, anh ấy không thể kìm lòng mà mỉm cười.
两人情不自禁地吻在一起。
liǎng rén qíng bú zì jīn dì wěn zài yì qǐ.Hai người không kìm được mà hôn nhau.