不由自主
[bù yóu zì zhǔ] [BẤT 由 自 主]
không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)
由不得自己,控制不住自己的情感或行动。
伴随着欢快的音乐,观众们不由自主地拍起手来。
bàn suí zhe huān kuài de yīn yuè, guān zhòng men bù yóu zì zhǔ dì pāi qǐ shǒu lái.Hòa theo điệu nhạc vui tươi, khán giả bất giác vỗ tay theo.