独立自主【獨立自主】
[dú lì zì zhǔ] [独 立 自 主]
độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết; hoạt động một cách độc lập; duy trì quyền kiểm soát công việc của mình
不依赖别人,自己行使主权或做主。
青年学者应当具备独立自主开展科研项目的能力。
qīng nián xué zhě yīng dāng jù bèi dú lì zì zhǔ kāi zhǎn kē yán xiàng mù dì néng lì.Các học giả trẻ cần có năng lực độc lập tự chủ triển khai các dự án nghiên cứu khoa học.