公主
[gōng zhǔ] [公 主]
công chúa
帝王或国王的女儿。
小女孩穿着漂亮的裙子,看起来像个小公主。
xiǎo nǚ hái chuān zhe piào liang de qún zǐ, kàn qǐ lái xiàng gè xiǎo gōng zhǔ.Bé gái mặc chiếc váy đẹp, trông giống như một nàng công chúa nhỏ.
妹妹把自己打扮成了一个小公主。
mèi mei bǎ zì jǐ dǎ bàn chéng le yí gè xiǎo gōng zhǔ.Em gái hóa trang thành một nàng công chúa nhỏ.
童话里的王子骑着白马去拯救公主。
tóng huà lǐ de wáng zǐ qí zhe bái mǎ qù zhěng jiù gōng zhǔ.Hoàng tử trong truyện cổ tích cưỡi ngựa trắng đi cứu công chúa.
白雪公主是很有名的童话。
bái xuě gōng zhǔ shì hěn yǒu míng de tóng huà.Bạch Tuyết là truyện cổ tích rất nổi tiếng.