公主病[gōng zhǔ bìng] [公 主 病]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 1997) (thông tục) tự cho mình là trung tâmChữ trong từ公gōngcông cộng主zhǔchủ病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộngXem thêm (3)