花花公主[huā huā gōng zhǔ] [花 花 公 主]Lưu từKháccô gái ăn chơiChữ trong từ花huāhoa花huāhoa公gōngcông cộng主zhǔchủTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộngXem thêm (3)