公主岭[gōng zhǔ lǐng] [公 主 岭]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát LâmChữ trong từ公gōngcông cộng主zhǔchủ岭lǐngdãy núiTừ ghép:公主岭市gōng zhǔ lǐng shìThành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát LâmTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公主岭市gōng zhǔ lǐng shìThành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm