随心所欲【隨心所欲】
[suí xīn suǒ yù] [随 心 所 欲]
theo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ)
完全按照自己的意愿想干什么就干什么
学习语言需要遵循规律,不能随心所欲地随意使用词汇。
xué xí yǔ yán xū yào zūn xún guī lǜ, bù néng suí xīn suǒ yù dì suí yì shǐ yòng cí huì.Học ngôn ngữ cần tuân theo quy luật, không thể làm theo ý mình mà sử dụng từ vựng một cách tùy tiện.