张扬【張揚】
[zhāng yáng] [张 扬]
phô trương; đưa ra công khai; công bố
把事情公之于众或大肆宣扬
他的性格十分沉稳,从不张扬自己的成绩。
tā de xìng gé shí fēn chén wěn, cóng bù zhāng yáng zì jǐ de chéng jì.Tính cách anh ấy rất trầm ổn, không bao giờ phô trương thành tích của mình.
phô trương, nổi trội, ngông nghênh
性格或行为外露、不谦虚
他的穿衣风格一向很大胆张扬。
tā de chuān yī fēng gé yí xiàng hěn dà dǎn zhāng yáng.Phong cách ăn mặc của anh ấy luôn rất táo bạo và nổi bật.
