猖狂
[chāng kuáng] [猖 狂]
ngông cuồng; hung hăng; lộng hành
狂妄放肆,肆无忌惮
警方采取行动打击猖狂的犯罪活动。
jǐng fāng cǎi qǔ xíng dòng dǎ jī chāng kuáng de fàn zuì huó dòng.Cảnh sát hành động triệt phá các hoạt động tội phạm hung bạo.
[chāng kuáng] [猖 狂]
ngông cuồng; hung hăng; lộng hành
狂妄放肆,肆无忌惮
警方采取行动打击猖狂的犯罪活动。
jǐng fāng cǎi qǔ xíng dòng dǎ jī chāng kuáng de fàn zuì huó dòng.Cảnh sát hành động triệt phá các hoạt động tội phạm hung bạo.