猖猖狂狂[chāng chāng kuáng kuáng] [猖 猖 狂 狂]Lưu từKháchoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnhChữ trong từ猖chānghung dữ猖chānghung dữ狂kuángđiên狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồngTừ cận nghĩa:狂放kuáng fànghoang dại