得意扬扬【得意揚揚】
[dé yì yáng yáng] [得 意 扬 扬]
biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)
形容十分满足且神气十足的样子。
赢了比赛后,他得意扬扬地向大家挥手。
yíng le bǐ sài hòu, tā dé yì yáng yáng dì xiàng dà jiā huī shǒu.Sau khi thắng trận đấu, cậu ấy đắc ý vẫy tay chào mọi người.

[dé yì yáng yáng] [得 意 扬 扬]
biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)
形容十分满足且神气十足的样子。
赢了比赛后,他得意扬扬地向大家挥手。
yíng le bǐ sài hòu, tā dé yì yáng yáng dì xiàng dà jiā huī shǒu.Sau khi thắng trận đấu, cậu ấy đắc ý vẫy tay chào mọi người.