威力
[wēi lì] [威 力]
sức mạnh; sức mạnh ghê gớm
使人震慑的强大力量
新式武器的威力令人震惊。
xīn shì wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng.Sức mạnh của loại vũ khí mới làm mọi người kinh ngạc.
这种新型武器的威力非常大。
zhè zhǒng xīn xíng wǔ qì de wēi lì fēi cháng dà.Uy lực của loại vũ khí kiểu mới này vô cùng lớn.