比威力[bǐ wēi lì] [比 威 力]Lưu từKháctỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)Chữ trong từ比bǐso với威wēiquyền lực力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)Xem thêm (3)