回家吃自己[huí jiā chī zì jǐ] [回 GIA NGẬT 自 己]Lưu từKhác(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việcChữ trong từ回huíxoay vòng家jiāGIAnhà吃chīNGẬTăn自zì(dạng kết hợp) tự己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước自己zì jǐHSK 2bản thân回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)