亲自动手[qīn zì dòng shǒu] [亲 自 动 手]Lưu từKháctự mình làm việcChữ trong từ亲qīncha mẹ自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếpXem thêm (3)