亲自【親自】
[qīn zì] [亲 自]
đích thân; tự mình; bản thân
自己直接做某事
经理亲自去车站接客人。
jīng lǐ qīn zì qù chē zhàn jiē kè rén.Giám đốc đích thân ra ga đón khách.
真的吗?我很想亲自试试。
zhēn de ma? wǒ hěn xiǎng qīn zì shì shì.Thật ạ? Em rất muốn tự mình thử.
Trong bài: Chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán · 快…了总理亲自去现场看望受灾群众。
zǒng lǐ qīn zì qù xiàn chǎng kàn wàng shòu zāi qún zhòng.Thủ tướng đích thân tới hiện trường thăm hỏi người dân vùng thiên tai.
对,这份协议是我们亲自去确认的。
duì, zhè fèn xié yì shì wǒ men qīn zì qù què rèn de.Đúng, bản thỏa thuận này là chúng ta đích thân đi xác nhận.
Trong bài: Tranh chấp cổ phần sáng lập · 是……的