XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

亲属【親屬】

[qīn shǔ] [亲 属]

họ hàng; người thân; thân quyến

跟自己有血统或婚姻关系的人。

直系亲属可以申请探亲签证。

zhí xì qīn shǔ kě yǐ shēn qǐng tàn qīn qiān zhèng.

Thân nhân trực hệ có thể nộp đơn xin thị thực thăm thân.

因为涉及亲属利益,法官主动申请回避。

yīn wèi shè jí qīn shǔ lì yì, fǎ guān zhǔ dòng shēn qǐng huí bì.

Vì liên quan đến lợi ích của người thân, thẩm phán chủ động xin hồi tỵ.