直系亲属
[zhí xì qīn shǔ] [直 系 亲 属]
thân nhân gần; người phụ thuộc trực tiếp
直系亲属可以申请探亲签证。
zhí xì qīn shǔ kě yǐ shēn qǐng tàn qīn qiān zhèng.Thân nhân trực hệ có thể nộp đơn xin thị thực thăm thân.
[zhí xì qīn shǔ] [直 系 亲 属]
thân nhân gần; người phụ thuộc trực tiếp
直系亲属可以申请探亲签证。
zhí xì qīn shǔ kě yǐ shēn qǐng tàn qīn qiān zhèng.Thân nhân trực hệ có thể nộp đơn xin thị thực thăm thân.