直线【直線】
[zhí xiàn] [直 线]
đường thẳng; (tăng hoặc giảm) mạnh
两点间最短的线,也指某种数值持续快速变动。
请沿着这条直线一直往前走。
qǐng yán zhe zhè tiáo zhí xiàn yì zhí wǎng qián zǒu.Xin hãy đi thẳng tiếp theo đường thẳng này.
他在本子上画了一条直线。
tā zài běn zi shàng huà le yì tiáo zhí xiàn.Cậu ấy đã vẽ một đường thẳng vào vở.
他用尺子画了一条直线。
tā yòng chǐ zi huà le yì tiáo zhí xiàn.Anh ấy dùng thước kẻ vẽ một đường thẳng.
两条直线互相垂直。
liǎng tiáo zhí xiàn hù xiāng chuí zhí.Hai đường thẳng vuông góc với nhau.