定直线[dìng zhí xiàn] [定 直 线]Lưu từKhácđường chuẩn của parabolChữ trong từ定dìngcố định直zhíthẳng线xiànchỉTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:准线zhǔn xiànđường chuẩn của parabol