占线【佔線】
[zhàn xiàn] [占 线]
bận (đường dây điện thoại)
通话线路被占用,无法打通
我给他打了几个电话,但一直占线。
wǒ gěi tā dǎ le jǐ gè diàn huà, dàn yì zhí zhàn xiàn.Tôi gọi cho anh ấy mấy cuộc rồi, nhưng máy luôn bận.
[zhàn xiàn] [占 线]
bận (đường dây điện thoại)
通话线路被占用,无法打通
我给他打了几个电话,但一直占线。
wǒ gěi tā dǎ le jǐ gè diàn huà, dàn yì zhí zhàn xiàn.Tôi gọi cho anh ấy mấy cuộc rồi, nhưng máy luôn bận.