曲线【曲線】
[qū xiàn] [曲 线]
đường cong; gián tiếp; một cách vòng vo
弯曲的线条;比喻间接迂回的方式。
这座建筑的曲线设计非常美观。
zhè zuò jiàn zhù de qū xiàn shè jì fēi cháng měi guān.Thiết kế đường cong của tòa nhà này rất đẹp mắt.
那正好拓展第二曲线,先系统进修体育管理课程。
nà zhèng hǎo tuò zhǎn dì èr qū xiàn, xiān xì tǒng jìn xiū tǐ yù guǎn lǐ kè chéng.Thế thì vừa hay mở rộng đường cong thứ hai, trước tiên học bài bản các khóa quản lý thể thao.
Trong bài: Quy hoạch sự nghiệp chuyển tiếp cho vận động viên难怪调值曲线整体抬高了,原来是声调补偿机制启动的结果。
nán guài tiáo zhí qū xiàn zhěng tǐ tái gāo le, yuán lái shì shēng diào bǔ cháng jī zhì qǐ dòng de jié guǒ.Hảo nào đường cong thanh giá nhìn chung bị nâng cao lên, thì ra là kết quả của việc cơ chế bù trừ thanh điệu được kích hoạt.
Trong bài: Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每这条曲线正逐步逼近极限值。
zhè tiáo qū xiàn zhèng zhú bù bī jìn jí xiàn zhí.Đường cong này đang dần tiệm cận giá trị giới hạn.