双曲线[shuāng qū xiàn] [双 曲 线]Lưu từKháchyperbolChữ trong từ双shuānghai曲qūcong线xiànchỉTừ ghép:双曲线正弦shuāng qū xiàn zhèng xiánhàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)Từ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay直线zhí xiànHSK 5đường thẳng双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:双曲shuāng qūhyperbol