双曲
[shuāng qū] [双 曲]
hyperbol; hàm hyperbolic
双曲线shuāng qū xiànhyperbol双曲面shuāng qū miàn(toán) hyperboloid双曲余割shuāng qū yú gēhàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)双曲余弦shuāng qū yú xiáncos hyperbol hay cosh (toán học)双曲几何shuāng qū jǐ héhình học hyperbol双曲拱桥shuāng qū gǒng qiáocầu vòm đôi双曲正弦shuāng qū zhèng xiánhàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)单叶双曲面dān yè shuāng qū miànmặt hyperboloid một tầng (toán học)双曲抛物面shuāng qū pāo wù miàn(hình học) hyperbolic paraboloid