双曲抛物面[shuāng qū pāo wù miàn] [双 曲 抛 物 面]Lưu từKhác(hình học) hyperbolic paraboloidChữ trong từ双shuānghai曲qūcong抛pāoném物wù(hình thức kết hợp) vật面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước双方shuāng fāngHSK 3song phươngXem thêm (3)