双曲拱桥[shuāng qū gǒng qiáo] [双 曲 拱 桥]Lưu từKháccầu vòm đôiChữ trong từ双shuānghai曲qūcong拱gǒngchắp tay chào桥qiáocầuTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượtXem thêm (1)