立交桥【立交橋】
[lì jiāo qiáo] [立 交 桥]
cầu vượt; cầu chui
在交叉路口分层修建的公路桥。
这座城市新建了一座大型立交桥,有效缓解了交通拥堵。
zhè zuò chéng shì xīn jiàn le yí zuò dà xíng lì jiāo qiáo, yǒu xiào huǎn jiě le jiāo tōng yōng dǔ.Thành phố này vừa xây một cầu vượt lớn, giúp giảm ùn tắc giao thông một cách hiệu quả.
