立方米
[lì fāng mǐ] [立 方 米]
mét khối (đơn vị thể tích)
体积单位,等于边长一米的正方体体积。
这个新建蓄水池的总容量达到两万立方米。
zhè ge xīn jiàn xù shuǐ chí de zǒng róng liàng dá dào liǎng wàn lì fāng mǐ.Tổng dung tích của hồ chứa nước mới xây này đạt hai vạn mét khối.
[lì fāng mǐ] [立 方 米]
mét khối (đơn vị thể tích)
体积单位,等于边长一米的正方体体积。
这个新建蓄水池的总容量达到两万立方米。
zhè ge xīn jiàn xù shuǐ chí de zǒng róng liàng dá dào liǎng wàn lì fāng mǐ.Tổng dung tích của hồ chứa nước mới xây này đạt hai vạn mét khối.