毫米
[háo mǐ] [毫 米]
milimét
长度单位,等于千分之一米
这张纸的厚度只有零点几毫米。
zhè zhāng zhǐ de hòu dù zhǐ yǒu líng diǎn jǐ háo mǐ.Độ dày của tờ giấy này chỉ vài phần mười milimét.
误差在正负零点一毫米以内。
wù chā zài zhèng fù líng diǎn yì háo mǐ yǐ nèi.Sai số nằm trong khoảng cộng trừ 0,1 milimét.
这个零件的公差正负不超过一毫米。
zhè ge líng jiàn de gōng chāi zhèng fù bù chāo guò yì háo mǐ.Dung sai của linh kiện này cộng trừ không quá một milimét.