毫米波[háo mǐ bō] [毫 米 波]Lưu từKhácsóng milimét (tín hiệu radio)Chữ trong từ毫háolông米mǐgạo波bōsóngTừ cùng chữ:毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo毫不háo bùHSK 7không một chút nào毫无háo wúHSK 7không một chút nào风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn毫不犹豫háo bù yóu yùHSK 7không một chút do dự