风波【風波】
[fēng bō] [风 波]
1.sự xáo trộn; khủng hoảng; tranh chấp
比喻突发的变故或纠纷冲突。
这场舆论风波平息后,公司重新调整了公关策略。
zhè chǎng yú lùn fēng bō píng xī hòu, gōng sī chóng xīn tiáo zhěng le gōng guān cè lüè.Sau khi cơn sóng gió dư luận này lắng xuống, công ty đã điều chỉnh lại chiến lược quan hệ công chúng.
2.gió và sóng; sóng gió (trên mặt nước)
风浪,指水面上的风和波浪。
渔民们在风波中奋勇捕鱼。
yú mín men zài fēng bō zhōng fèn yǒng bǔ yú.Các ngư dân dũng cảm đánh cá giữa sóng gió.
场
谁也不知道这场风波将于何时结束。
shuí yě bù zhī dào zhè chǎng fēng bō jiāng yú hé shí jié shù.Ai cũng không biết cơn sóng gió này bao giờ mới kết thúc.
这次风波给公司造成了无形的损害。
zhè cì fēng bō gěi gōng sī zào chéng le wú xíng de sǔn hài.Cơn sóng gió lần này đã gây ra tổn thất vô hình cho công ty.