风土人情【風土人情】
[fēng tǔ rén qíng] [风 土 NHÂN 情]
điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)
一个地方的气候地理、民俗风尚和生活习惯。
去外地旅行时,他喜欢深入了解当地的风土人情。
qù wài dì lǚ xíng shí, tā xǐ huan shēn rù liǎo jiě dāng dì de fēng tǔ rén qíng.Khi đi du lịch nơi khác, anh ấy thích tìm hiểu sâu về phong thổ nhân tình ở địa phương.
这本旅游指南详细介绍了当地的风土人情。
zhè běn lǚ yóu zhǐ nán xiáng xì jiè shào le dāng dì de fēng tǔ rén qíng.Cuốn sách hướng dẫn du lịch này giới thiệu chi tiết phong tục tập quán địa phương.
