宦海风波[huàn hǎi fēng bō] [宦 海 风 波]Lưu từKhácnghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớnChữ trong từ宦huànquan lại triều đình海hǎibiển风fēnggió波bōsóngTừ cùng chữ:奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn