宦
[huàn]
quan lại triều đình; thái giám
仕宦shì huàn(văn học) làm quan官宦guān huànquan chức宦官huàn guānthái giám trong triều đình宦海huàn hǎichốn quan trường宦门huàn méngia đình quan lại宦骑huàn qíthị vệ kỵ mã显宦xiǎn huànquan chức cao cấp官宦人家guān huàn rén jiāgia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)宦海风波huàn hǎi fēng bōnghĩa đen: biển động chốn quan trường