宦海[huàn hǎi] [宦 海]Lưu từKhácchốn quan trường; quan liêuChữ trong từ宦huànquan lại triều đình海hǎibiểnTừ ghép:宦海风波huàn hǎi fēng bōnghĩa đen: biển động chốn quan trườngTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biểnTừ cận nghĩa:官场guān chǎngchốn quan trường