滨海【濱海】
[bīn hǎi] [滨 海]
ven biển; giáp biển
天津市辖区及江苏省县名
我们打算去滨海城市旅游。
wǒ men dǎ suàn qù bīn hǎi chéng shì lǚ yóu.Chúng tôi dự định đi du lịch ở một thành phố ven biển.
[bīn hǎi] [滨 海]
ven biển; giáp biển
天津市辖区及江苏省县名
我们打算去滨海城市旅游。
wǒ men dǎ suàn qù bīn hǎi chéng shì lǚ yóu.Chúng tôi dự định đi du lịch ở một thành phố ven biển.