滨海边疆区[bīn hǎi biān jiāng qū] [滨 海 边 疆 区]Lưu từKhácVùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok 符拉迪沃斯托克)Chữ trong từ滨bīn(hình thức kết hợp) mép nước海hǎibiển边biānbên疆jiāngbiên giới区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố滨海bīn hǎiHSK 7ven biển景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)