地区【地區】
[dì qū] [地 区]
địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
较大范围的地方或区域。
这个地区的天气很热。
zhè ge dì qū de tiān qì hěn rè.Thời tiết ở khu vực này rất nóng.
个
是的,这里的路面温度比周边地区高了四度。
shì de, zhè lǐ de lù miàn wēn dù bǐ zhōu biān dì qū gāo le sì dù.Đúng vậy, nhiệt độ mặt đường ở đây cao hơn khu vực xung quanh 4 độ.
Trong bài: Xây dựng hành lang xanh giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị · 既然…就…第一次去高原地区可能会头晕。
dì yī cì qù gāo yuán dì qū kě néng huì tóu yūn.Lần đầu tiên đến vùng cao nguyên có thể sẽ bị chóng mặt.
王老师,这是沿海地区风力发电潜力的最新数据报告。
wáng lǎo shī, zhè shì yán hǎi dì qū fēng lì fā diàn qián lì de zuì xīn shù jù bào gào.Thầy Vương, đây là báo cáo dữ liệu mới nhất về tiềm năng phát điện bằng sức gió ở vùng ven biển.
Trong bài: Đầu tư năng lượng gió ngoài khơi · 从而