区【區】
[qū]
khu vực; vùng; quận
划分出的地域范围。
区小姐是我们的新同事。
qū xiǎo jiě shì wǒ men de xīn tóng shì.Cô Âu là đồng nghiệp mới của chúng tôi.
压力大就需要拆除老城区吗?
yā lì dà jiù xū yào chāi chú lǎo chéng qū ma?Áp lực lớn thì cần phải tháo dỡ khu phố cổ sao?
Trong bài: Bảo tồn di sản đô thị · 以…为…从机场到市区大概要一个小时。
cóng jī chǎng dào shì qū dà gài yào yí gè xiǎo shí.Từ sân bay đến nội thành mất khoảng một tiếng.
嗯,你觉得哪个区域租金相对合理?
èn, nǐ jué de nǎ gè qū yù zū jīn xiāng duì hé lǐ?Ừ, bạn nghĩ khu vực nào thuê nhà hợp lý hơn?
Trong bài: Thảo luận mua nhà hay thuê nhà