区域【區域】
[qū yù] [区 域]
khu vực; vùng; quận
一定范围内的地带或分区
这个区域禁止吸烟,请大家遵守规定。
zhè ge qū yù jìn zhǐ xī yān, qǐng dà jiā zūn shǒu guī dìng.Khu vực này cấm hút thuốc, xin mọi người tuân thủ quy định.
嗯,你觉得哪个区域租金相对合理?
èn, nǐ jué de nǎ gè qū yù zū jīn xiāng duì hé lǐ?Ừ, bạn nghĩ khu vực nào thuê nhà hợp lý hơn?
Trong bài: Thảo luận mua nhà hay thuê nhà各位乘客,请在指定区域用餐。
gè wèi chéng kè, qǐng zài zhǐ dìng qū yù yòng cān.Xin quý hành khách dùng bữa tại khu vực được quy định.
那安排浇水时间和划分种植区域呢?
nà ān pái jiāo shuǐ shí jiān hé huà fēn zhòng zhí qū yù ne?Thế còn việc sắp xếp thời gian tưới nước và phân chia khu vực trồng trọt thì sao?
Trong bài: Lên kế hoạch vườn rau cộng đồng · 由