
Lên kế hoạch vườn rau cộng đồng · 由
Luyện 由 qua tình huống phân công trách nhiệm tổ chức vườn rau cộng đồng trong khu phố.
Giới thiệu
Cấu trúc 由 + Đối tượng + Động từ/负责 dùng để chỉ định rõ ai là người chịu trách nhiệm thực hiện một công việc hoặc hành động cụ thể.
S + 由 + Người chịu trách nhiệm + (负责) + Hành động
由 — do, bởi: nêu người phụ trách thực hiện
由 (yóu) giới thiệu người hoặc tổ chức phụ trách thực hiện một việc. Cấu trúc thường gặp trong phân công công việc, thông báo trang trọng; không tập trung vào đối tượng chịu tác động như 被 (bèi).
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
“公司派我去采购一批新的办公设备。”
ký tên; chữ ký
“请您在这份合同的最后一页签字。”
phân chia; phân khu; phân biệt
“老师把学生划分为三个小组。”
khu vực; vùng; quận
“这个区域禁止吸烟,请大家遵守规定。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
giỏi; tuyệt vời
“你今天的表现真棒!”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
cộng đồng; khu dân cư
“我们社区的环境非常干净整洁。”
rau; lượng từ: 种 (zhǒng)
“多吃新鲜蔬菜对身体健康有好处。”
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
“请大家详细阅读这份最新的合同内容。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
Theo đoạn hội thoại, ai sẽ phụ trách việc mua vật tư?
Hai người dự định nộp phương án vào thời gian nào?