
Cắt giảm chi tiêu sinh hoạt · ……之类的
Luyện cấu trúc ……之类的 qua việc lên kế hoạch thắt chặt chi tiêu gia đình đối phó với lạm phát giá cả.
Giới thiệu
Cấu trúc ……之类的 dùng sau danh từ hoặc ngữ danh từ để liệt kê không đầy đủ, biểu thị ý "đại loại như...", "những thứ tương tự như...". Thường đứng ở cuối danh sách liệt kê để khái quát hóa.
Danh từ 1 + (Danh từ 2) + 之类的 (+ Danh từ trung tâm)
……之类的 — những thứ như…, đại loại như
“之类的” đặt sau một vài ví dụ, biểu thị danh sách chưa đầy đủ và còn nhiều đối tượng tương tự. Cách nói này gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ hơn “等等”.
video
“我在网上观看了一个教学视频。”
một khoản vay; lượng từ: 笔 (bǐ); cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng)
“他申请了一笔贷款来买房子。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
“我们要减少不必要的支出。”
đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn
“旅游业的发展带动了当地餐饮业。”
vân vân; tương tự
“他喜欢读历史、哲学之类的书。”
(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
“清朝是中国历史上最后一个封建王朝。”
tháng trước
“我上个月在一家新公司工作。”
tháng sau
“我下个月去北京出差。”
nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ
“我们要严格遵守学校的规定。”
cố định; gắn chặt; đặt cố định
“他每个月有固定的收入。”
Hai người dự định cắt giảm những khoản chi tiêu nào?
Mục tiêu tài chính quan trọng nhất trong năm nay của hai người là gì?