
Dần thích nghi với cuộc sống mới · 逐渐
Luyện 逐渐 qua việc kể quá trình thích nghi với môi trường mới.
Giới thiệu
Vài tháng sau khi Cao Tiểu Minh chuyển tới thành phố mới, Tiểu Mỹ hỏi thăm cuộc sống của cậu. 逐渐 nghĩa là “dần dần”, diễn tả sự thay đổi theo thời gian.
Công thức: S + 逐渐 + động từ/cụm động từ.
逐渐 (zhújiàn): dần dần, thay đổi theo thời gian
逐渐 (zhújiàn) diễn tả sự thay đổi diễn ra từ từ, qua nhiều bước nhỏ. Dùng với quá trình hình thành trạng thái, thay đổi mức độ hoặc thói quen; đối lập với thay đổi đột ngột.
dần dần
“天气逐渐变冷了。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
hình như; có vẻ rằng
“天阴得厉害,看来马上要下雨了。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
vững vàng; ổn định; sự ổn định
“他找到了一份稳定的工作。”
nhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn
“考完试后,大家感到很轻松。”
Sau vài tháng, Cao Tiểu Minh cảm thấy thế nào về cuộc sống ở thành phố mới?
Thay đổi nào giúp Cao Tiểu Minh tiết kiệm thời gian đi làm?
