
Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的
Luyện cấu trúc ……之类的 để liệt kê các loại vật liệu hữu cơ thay thế nhựa trong xuất khẩu hàng hóa.
Giới thiệu
Cấu trúc ……之类的 (đại loại như…, những thứ như…) dùng để liệt kê các ví dụ tiêu biểu cùng loại, giúp câu văn tự nhiên và khái quát hơn trong giao tiếp.
Công thức: [Danh từ 1] + [Danh từ 2] + 之类的 (+ Danh từ nhóm)
……之类的 — những thứ như…, đại loại như
“之类的” đặt sau một vài ví dụ, biểu thị danh sách chưa đầy đủ và còn nhiều đối tượng tương tự. Cách nói này gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ hơn “等等”.
bao bì; sự đóng gói
“这个礼物的包装非常漂亮。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
từ chối; khước từ; bác bỏ
“他礼貌地拒绝了对方的邀请。”
phạt tiền
“在这里乱停车会被警察罚款。”
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
“遇到困难时保持乐观是一件可贵的事情。”
độ bền; cường độ; lượng từ: 个 (gè)
“这种新材料的抗压强度非常高。”
có nghĩa; là; bao hàm
“签字意味着你已经同意了所有的条件。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ
“我们要严格遵守学校的规定。”
vân vân; tương tự
“他喜欢读历史、哲学之类的书。”
kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
“工程师正在测试这台新电脑。”
lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
“公司的软件系统今晚将进行全面升级。”
Theo đoạn hội thoại, rủi ro lớn nhất nếu không nâng cấp vật liệu đóng gói là gì?
Cao Tiểu Minh sẽ thực hiện bước tiếp theo nào trong tuần tới?
