
Định vị con cái và rạn nứt lòng tin gia đình · 反而
Luyện liên từ 反而 qua đối thoại về tác động ngược của ứng dụng giám sát vị trí con em.
Giới thiệu
Phó từ「反而」(ngược lại, trái lại) dùng để biểu thị sự việc phát triển trái ngược với quy luật tự nhiên, lẽ thường hoặc dự đoán ban đầu. Từ này thường xuất hiện ở phân câu thứ hai nhằm nhấn mạnh kết quả mang tính tương phản hoặc phản tác dụng.
Vế 1 (nguyên nhân/hành động), (S) + 反而 + Vế 2 (kết quả trái ngược)
反而: trái lại, ngược lại
反而 nhấn mạnh kết quả trái với dự đoán hoặc lẽ thường. Từ này thường đứng sau nguyên nhân, hành động hoặc mệnh đề trước đó.
phần mềm (máy tính)
“手机里安装的软件过多会导致运行变慢。”
chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)
“他喜欢和朋友们分享自己的快乐。”
tôn trọng; coi trọng
“无论做什么决定,我都尊重你的想法。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (thúc đẩy, v.v.); đóng vai trò (ổn định, v.v.)
“适当的运动对健康起到很好的保护作用。”
tiền đề; điều kiện tiên quyết
“保证质量是提高生产速度的前提。”
khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
“朋友们都劝他不要放弃。”
lẫn nhau; nhau
“同事之间应该彼此信任,互相支持。”
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn
“这种竞争手段是不公平的。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
ngược lại; thay vào đó
“吃完药以后,我反而更头疼了。”
Mục đích ban đầu của người anh họ khi cài phần mềm định vị là gì?
Theo Tiểu Mỹ, cách làm nào mang lại hiệu quả tốt hơn trong giao tiếp với con cái?
