
Xử lý khủng hoảng truyền thông tức thời · 一…就…
Luyện cấu trúc 一…就… biểu thị phản xạ hành động tức thì trước sự cố truyền thông mạng xã hội.
Giới thiệu
Cấu trúc 一……就…… biểu thị hai hành động xảy ra nối tiếp nhau ngay lập tức, hoặc một điều kiện dẫn đến kết quả tức thì. Trong xử lý khủng hoảng truyền thông, cấu trúc này dùng để nhấn mạnh tính cấp bách và phản ứng nhanh chóng.
S + 一 + V1/Sự việc 1 + 就 + V2/Sự việc 2
Cấu trúc 一…就…: vừa… thì…
一……就…… diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, khoảng cách thời gian rất ngắn. Hai vế có thể cùng hoặc khác chủ ngữ; trọng tâm là trình tự thời gian, không phải điều kiện.
video
“我在网上观看了一个教学视频。”
bên trong; trong vòng
“请在三天之内把这份报告交给我。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
loại bỏ; xóa bỏ
“我们必须消除彼此之间的误会。”
sai sót; lỗi; phạm lỗi
“由于操作失误,电脑忽然关机了。”
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
“他已经完全掌握了这项新技术。”
hàng hóa; sản phẩm; hàng
“这家公司生产的产品质量很好。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
nguyên tắc; học thuyết; lượng từ: 个 (gè)
“我们遵守安全原则。”
phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
“客人对服务态度进行了投诉。”
kế hoạch; chương trình (hành động, v.v.); đề xuất
“我们需要制定一个新的方案。”
trong suốt; (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát
“这家公司的管理非常透明。”
Theo Tiểu Mỹ, nguyên tắc vàng khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông là gì?
Hai người thống nhất hoàn thành việc gì trong vòng hai giờ?