
Hiệu quả của mô hình mở cửa bảo tàng ban đêm · 看起来 / 看上去
Luyện ngữ pháp 看起来 / 看上去 qua đánh giá tính khả thi và sức hút của tour tham quan bảo tàng đêm.
Giới thiệu
Cấu trúc 看起来 (hoặc 看上去) biểu thị sự phán đoán, đánh giá dựa trên quan sát bề ngoài. Thường đứng trước tính từ, cụm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ đầu câu.
Công thức:
S + 看起来 / 看上去 + Tính từ / Cụm vị ngữ看起来 / 看上去,+ S + V/A
看起来 / 看上去: trông có vẻ, nhìn như
看起来 và 看上去 diễn tả nhận định dựa trên vẻ ngoài quan sát được. Hai cách nói gần như tương đương; 看起来 luôn nhấn mạnh căn cứ từ điều mắt nhìn thấy.
phòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng
“请各位客人在会议厅门口稍等片刻。”
ban đêm; tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)
“夜间开车一定要注意交通安全。”
làm ca; trực
“今天晚上是我在办公室值班。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
“我们要减少不必要的支出。”
(sân khấu) chiếu sáng; ánh sáng
“这里的灯光太暗了。”
náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
“过年的时候,街上非常热闹。”
rút ngắn; cắt giảm
“我们需要缩短开会时间。”
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
“这部电影吸引了很多人观看。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
chụp ảnh
“我们一起拍照吧!”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
Cao Tiểu Minh đề xuất giải pháp gì để giảm chi phí?
Theo Cao Tiểu Minh, điều gì thu hút khách trẻ đến bảo tàng vào ban đêm?
